PGS, TS. NGÔ TUẤN NGHĨA
Học viện Chính trị khu vực IV
Email: Phapung26@gmail.com
Tóm tắt: Trong bối cảnh phát triển nhanh và không đồng đều về công nghệ số và sự trỗi dậy của các cấu trúc quản trị số mới, thể chế đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa lợi thế quốc gia. Trên cơ sở chỉ ra những điểm nghẽn trong thể chế thực hiện hội nhập vào không gian số toàn cầu của Việt Nam, bài viết đề xuất các giải pháp xây dựng hệ sinh thái thể chế “quản trị thích ứng” để Việt Nam chủ động hội nhập vào không gian số toàn cầu.
Từ khóa: Thể chế số, không gian số toàn cầu, chuỗi giá trị số, tự chủ chiến lược, Việt Nam
Building an Institutional Ecosystem for Vietnam’s Proactive Integration into the Global Digital Space
Abstract: Against the backdrop of rapid and uneven digital technological development and the emergence of new digital governance structures, institutions play a pivotal role in transforming national advantages into strategic capacity. By identifying the bottlenecks in Vietnam’s institutional framework for integration into the global digital space, this article proposes solutions for building an institutional ecosystem of “adaptive governance” to enable Vietnam to integrate proactively into the global digital space.
Keywords: Digital institutions, global digital space, digital value chains, strategic autonomy, Vietnam

1. Đặt vấn đề
Xu hướng chuyển dịch nhanh của nền kinh tế toàn cầu từ mô hình công nghiệp hóa truyền thống sang kỷ nguyên số hóa đã tái cấu trúc sâu sắc các nền tảng của sự phát triển quốc gia. Không gian số toàn cầu không còn đơn thuần là nền tảng kỹ thuật thuần túy, mà đã trở thành trường cạnh tranh địa - chính trị công nghệ. Trong đó, các cường quốc xác lập quyền lực thông qua kiểm soát hạ tầng mạng, dòng dữ liệu và các tiêu chuẩn công nghệ cốt lõi (Farrell & Newman, 2019; Azmeh et al., 2020).
Đối với quốc gia đang phát triển có độ mở kinh tế lớn như Việt Nam, hội nhập số không còn là một lựa chọn mang tính công nghệ, mà là một tất yếu chiến lược để tránh nguy cơ bị đứng ngoài cuộc trong cấu trúc phân công lao động quốc tế mới (Rodrik & Stiglitz, 2025). Thực tế, Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô kinh tế số (báo cáo của Google, Temasek và Bain & Company năm 2025 ước tính quy mô nền kinh tế số Việt Nam tiệm cận mốc 45-50 tỷ USD). Tuy nhiên, năng lực nội sinh và vị thế của Việt Nam trong Chuỗi giá trị số toàn cầu (Global Digital Value Chains - GDVCs) vẫn chủ yếu nằm ở phân khúc hạ nguồn: gia công lắp ráp phần cứng (hạ tầng thứ cấp) và cung cấp dịch vụ số giá trị gia tăng thấp (Linh, 2025).
Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng này, xuất phát từ sự bất đối xứng giữa tốc độ vận động nhanh của công nghệ toàn cầu và tốc độ hoàn thiện không theo kịp của thể chế kinh tế - pháp lý trong nước. Hệ sinh thái phục vụ hội nhập không gian số của Việt Nam đang đứng trước nhiều sức ép: các chuẩn mực toàn cầu khắt khe về bảo mật dữ liệu, thuế tối thiểu toàn cầu đối với các tập đoàn công nghệ đa quốc gia (MNCs); các cam kết trong các Hiệp định thương mại tự do (FTAs); yêu cầu xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế mới dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo; nâng cao năng lực quản trị quốc gia trước các rủi ro an ninh mạng và sự thống trị của các nền tảng xuyên biên giới (Big Tech).
Nghiên cứu này dành trọng tâm vào giải quyết vấn đề: một hệ sinh thái thể chế cần có với phạm vi giải pháp như thế nào để Việt Nam chủ động hội nhập vào không gian số toàn cầu?
2. Lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
2.1. Lý thuyết được sử dụng để tiếp cận chủ đề
(1) Lý thuyết kinh tế chính trị quốc tế (IPE) về Không gian số toàn cầu và chuỗi giá trị số
Trong Lý thuyết IPE truyền thống (từ Robert Keohane, Susan Strange đến các học giả hiện đại), cấu trúc quyền lực thế giới được định hình bởi bốn trục: cấu trúc tri thức, cấu trúc an ninh, cấu trúc tài chính và cấu trúc sản xuất (Strange, 2015). Trong kỷ nguyên số, Azmeh, Foster và Echavarria (2020) đã phát triển Lý thuyết này thành khái niệm “Cấu trúc số toàn cầu” (Global Digital Structure), khẳng định rằng dữ liệu là một loại quyền lực cấu trúc mới. Dữ liệu không chỉ là một loại hàng hóa trung gian mà là một tài sản chiến lược tạo ra chu kỳ lợi nhuận tăng dần (increasing returns to scale) cho các quốc gia nắm giữ công nghệ cốt lõi (gồm Trí tuệ nhân tạo - AI, Điện toán đám mây - Cloud computing, và Bán dẫn).
Kinh tế chính trị quốc tế hiện đại chứng kiến sự khác nhau về mô hình quản trị số lớn:
(i) Mô hình tự do thị trường dựa trên dữ liệu mở (Market-led/Data-liberal model) do Hoa Kỳ dẫn đầu, đề cao quyền lợi của các Big Tech (Google, Apple, Meta, Microsoft) và tự do lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới (cross- border data flows) (Farrell & Newman, 2019).
(ii) Mô hình chủ quyền dữ liệu và bảo hộ quốc gia (State-led/Sovereignty model) do Trung Quốc đại diện, thực thi “Bức tường lửa” (Great Firewall) và xây dựng hệ sinh thái công nghệ đóng (Alibaba, Tencent, Huawei) phục vụ mục tiêu an ninh quốc gia và công nghiệp chiến lược (Güven, 2024).
(iii) Mô hình trung dung đặt trọng tâm vào quyền riêng tư (Regulatory/Rights-led model) của Liên minh Châu Âu (EU) thông qua các đạo luật nghiêm ngặt như GDPR, DMA (Digital Markets Act) và DSA (Digital Services Act).
Sự phân mảnh này áp đặt lên các quốc gia đi sau như Việt Nam một thách thức lựa chọn thể chế: thiết kế luật chơi như thế nào để vừa thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ cao (FDI) từ phương Tây, vừa duy trì an ninh thể chế và kiểm soát nội địa (Castañeda, 2025).
(2) Lý thuyết vai trò của thể chế trong cải thiện vị thế số (Upgrading in GDVCs)
Theo North (1990) và Acemoglu & Robinson (2012), thể chế bao gồm cả luật chơi chính thức (hiến pháp, luật pháp, quy định) và phi chính thức (chuẩn mực ứng xử). Trong không gian số, “thể chế số” (digital institutions) quyết định chi phí giao dịch (transaction costs) của nền kinh tế mạng. Nếu thể chế quá lỏng lẻo, quốc gia trở thành “bãi rác công nghệ” hoặc vùng trũng gia công giá trị thấp; ngược lại, nếu thể chế quá cứng nhắc, nó sẽ bóp nghẹt đổi mới sáng tạo (innovation) và khiến các nhà đầu tư công nghệ rút vốn sang các thị trường lân cận (Gao, 2026).
Nghiên cứu của Lu (2026) về sự tích hợp của nền kinh tế số vào hạ tầng logistics và chuỗi cung ứng chỉ ra rằng: các quốc gia có chất lượng thể chế cao, sự tương thích pháp lý (regulatory interoperability) lớn sẽ dễ dàng hấp thụ công nghệ toàn cầu hơn. Đối với mô hình cải thiện vị thế (upgrading), các học giả IPE nhấn mạnh khái niệm “Thế chủ động quốc gia” (State agency). Thể chế không phải là một tập hợp thụ động các quy tắc thích ứng, mà là hệ sinh thái công cụ chủ động để định hướng luồng vốn, bắt buộc chuyển giao công nghệ, và nâng cấp chuỗi giá trị từ gia công phần cứng (hạ tầng thiết bị) lên phát triển ứng dụng và sở hữu trí tuệ phần mềm (Winkelhaus & Grosse, 2020; Zhou, 2024).
2.2. Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu thứ cấp
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính hệ thống dựa trên phương pháp luận Chủ nghĩa thể chế mới lịch sử (Historical Institutionalism) và Phân tích kinh tế chính trị cấu trúc (Structural Political Economy). Khung nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc giải cấu trúc hệ thống thể chế số của Việt Nam qua chiều kích tương tác quốc tế và quốc gia (Mô hình IPE đa tầng). Mô hình này có thể được hình dung như sau:
Hệ sinh thái thể chế số tối ưu (DI) = f(Si, Io, Ag)
Trong đó:
Si (Strategic Alignment): Sự tương thích chiến lược với các chuẩn mực pháp lý quốc tế (CPTPP, RCEP, DEPA, GDPR).
Io (Institutional Infrastructure Capacity): Năng lực vận hành của bộ máy quản lý và hạ tầng chất lượng quốc gia (QI) (Harmes- Liedtke, 2025).
Ag (Adaptive Governance): Mức độ linh hoạt của thể chế trước các cú sốc và sự biến đổi của công nghệ mới (AI, Blockchain, Semiconductor) (Gao, 2026).
Nguồn tài liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo chiến lược giai đoạn 2020 - 2026 của các tổ chức quốc tế (World Bank, IMF, OECD, UNCTAD, World Economic Outlook 2026), các văn bản pháp quy chiến lược của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ Việt Nam (Quyết định số 749/QĐ-TTg, ngày 03/06/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”; Quyết định số 411/QĐ-TTg, ngày 31/03/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030). Phương pháp phân tích khung so sánh luật pháp (Comparative Regulatory Framework Analysis) được áp dụng để làm rõ khoảng cách thể chế giữa Việt Nam và các quốc gia tiên phong trong khu vực ASEAN (Singapore, Malaysia).
3. Kết quả nghiên cứu và bàn luận
3.1. Những điểm nghẽn trong hệ sinh thái thể chế phục vụ hội nhập số toàn cầu của Việt Nam
Thứ nhất, khoảng cách tiếp cận thể chế chưa bắt nhịp được yêu cầu của chuẩn mực quốc tế
Nhiều công trình nghiên cứu công bố gần đây đã chỉ ra: Việt Nam đã xác lập vị trí vững chắc như một “công xưởng mới” trong chuỗi cung ứng phần cứng điện tử toàn cầu, thúc đẩy bởi chiến lược “China Plus One” của các tập đoàn đa quốc gia và các hiệp định chiến lược toàn diện được ký kết liên tục trong giai đoạn 2023 - 2025 với Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc (Linh, 2025). Kim ngạch xuất khẩu điện tử, máy tính và linh kiện liên tục nằm trong nhóm ngành dẫn đầu, chiếm tỷ trọng lớn trong GDP quốc gia.
Tuy nhiên, cấu trúc sản xuất số của Việt Nam đang bộc lộ tính chất bất đối xứng nghiêm trọng. Phần lớn giá trị gia tăng được tạo ra bởi khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), như: Samsung, Intel, Foxconn, trong khi mối liên kết ngược (backward linkages) giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa Việt Nam hết sức mờ nhạt. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu có giá trị biên thấp nhất (thử nghiệm, đóng gói, lắp ráp hạ nguồn). Các khâu thượng nguồn có thâm dụng tri thức cao (thiết kế chip IC, bản quyền phần mềm, cấu trúc đám mây) vẫn hoàn toàn nằm trong tay các thực thể nước ngoài (Ing & Rodrik, 2025; Güven, 2024).
Trên cơ sở nghiên cứu hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật (Luật An ninh mạng năm 2025, Luật Giao dịch điện tử năm 2023, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025), các điểm nghẽn thể chế số của Việt Nam hiện nay so với chuẩn mực quốc tế như sau:
Bảng 1: Các điểm nghẽn thể chế số của Việt Nam hiện nay so với chuẩn mực quốc tế
|
Lĩnh vực thể chế |
Hiện trạng hệ thống pháp lý Việt Nam |
Khoảng cách/bất cập so với chuẩn quốc tế (CPTPP/GDPR) |
Hệ quả Kinh tế chính trị |
|
Dòng dữ liệu xuyên biên giới (Cross-border Data Flows) |
Yêu cầu lưu trữ dữ liệu tại chỗ (Data localization) đối với một số loại hình doanh nghiệp theo Luật An ninh mạng; kiểm soát chặt chẽ chuyển giao dữ liệu ra nước ngoài (Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân). |
Đi ngược lại xu hướng tự do lưu chuyển dữ liệu trong chương Kinh tế số của CPTPP và DEPA. Thiếu cơ chế công nhận tương đương (adequacy decisions). |
Tăng chi phí tuân thủ cho các MNCs lớn, cản trở các tập đoàn công nghệ đám mây (AWS, Google Cloud) đầu tư xây dựng các Hub Data Center quy mô lớn tại Việt Nam. |
|
Quản trị nền tảng và Thuế số |
Triển khai thu thuế xuyên biên giới (cung cấp Cổng thông tin điện tử cho nhà cung cấp nước ngoài). Bắt đầu áp dụng quy tắc Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2) từ năm 2024. |
Thiếu quy định chi tiết về chống độc quyền nền tảng (Platform anti-trust), quản trị rủi ro thuật toán và sở hữu dữ liệu người dùng (Data ownership). |
Nguy cơ thất thu thuế từ kinh tế nền tảng ngầm; các doanh nghiệp công nghệ nội địa bị chèn ép bởi sức mạnh độc quyền thị trường của các Big Tech nước ngoài. |
|
Cơ chế thử nghiệm pháp lý (Regulatory Sandbox) |
Đã có chủ trương nhưng việc ban hành các Sandbox cho Fintech, Blockchain, AI và Mô hình kinh tế chia sẻ (Sharing economy) diễn ra rất chậm, kéo dài nhiều năm dưới dạng “dự thảo”. |
Thiếu tính linh hoạt của nguyên tắc “Adaptive Governance” (Quản trị thích ứng). Các cơ quan quản lý có tâm lý né tránh trách nhiệm pháp lý trước các mô hình kinh doanh chưa có tiền lệ. |
Gây chảy máu chất xám và dịch chuyển dòng vốn (Capital flight). Nhiều startup công nghệ của Việt Nam phải đăng ký pháp nhân tại Singapore để gọi vốn toàn cầu dễ dàng hơn. |
|
Hạ tầng chất lượng quốc gia (QI) & Tiêu chuẩn số |
Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) về an toàn thông tin, mật mã, chip bán dẫn, thiết bị IoT còn thiếu và lạc hậu, chưa đồng bộ với chuẩn ISO/IEC quốc tế. |
Khoảng cách lớn về kiểm định chất lượng số (Digital QI), gây khó khăn cho việc công nhận lẫn nhau (MRA - Mutual Recognition Agreements) (Harmes- Liedtke, 2025). |
Hàng hóa số và linh kiện công nghệ cao của doanh nghiệp nội địa khó thâm nhập trực tiếp vào các thị trường khắt khe như EU, Mỹ; giữ Việt Nam ở phân khúc gia công bậc thấp. |
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ cơ sở dữ liệu pháp luật Việt Nam và quy định quốc tế (2026)
Thứ hai, thách thức của áp lực cạnh tranh giữa các cường quốc số
Trong bối cảnh hội nhập mở hiện nay, việc xây dựng hệ sinh thái thể chế hội nhập vào không gian số toàn cầu của Việt Nam không thể không đặt trong môi trường toàn cầu; trong đó, có sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc số. Điển hình là quan hệ cạnh tranh công nghệ Mỹ - Trung. Hoa Kỳ thúc đẩy mạnh mẽ khung khổ kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPEF) với các điều khoản bảo mật chuỗi cung ứng bán dẫn và loại bỏ các thiết bị viễn thông không tin cậy. Ở phía ngược lại, Trung Quốc đẩy mạnh “Con đường tơ lụa số” (Digital Silk Road), cung ứng các giải pháp hạ tầng thông minh, camera giám sát và mạng lưới 5G/6G với chi phí cạnh tranh cao (You & Zhang, 2024). Trong bối cảnh như vậy, sự thiếu vắng một hành lang pháp lý minh bạch, nhất quán về kiểm định an ninh công nghệ nguồn gốc (provenance security testing) khiến Việt Nam phải đối diện với tình huống khó: nếu áp dụng các tiêu chuẩn an ninh quá khắt khe theo định hướng của các nước phát triển, Việt Nam có nguy cơ làm gián đoạn các luồng thương mại, trao đổi hạ tầng biên giới vốn phụ thuộc sâu sắc vào hệ sinh thái thiết bị Trung Quốc (You & Zhang, 2024). Còn nếu nới lỏng quản lý để sử dụng hạ tầng giá rẻ từ Bắc Kinh, Việt Nam sẽ gặp rào cản nghiêm trọng khi nâng cấp quan hệ đối tác công nghệ bán dẫn và AI cao cấp với các nước thuộc khối G7 (Linh, 2025). Sự chậm trễ trong việc thể chế hóa các tiêu chuẩn này phản ánh sự thận trọng về mặt chính trị, nhưng lại tạo ra một trạng thái “thể chế mờ mịt” (institutional opacity), làm giảm tính dự báo (predictability) của môi trường đầu tư kinh tế số.
3.2. Giải pháp xây dựng hệ sinh thái thể chế cho sự hội nhập chủ động của Việt Nam vào không gian số toàn cầu đến năm 2030
Để thúc đẩy tiến trình hội nhập không gian số toàn cầu một cách chủ động và tự chủ, Việt Nam cần có bước chuyển chiến lược từ tư duy thể chế “quản lý bằng cấm đoán” sang tư duy hệ sinh thái thể chế “kiến tạo nền tảng và quản trị rủi ro” với những cấu trúc chủ yếu sau:
Một là, hoàn thiện thể chế pháp lý về lưu chuyển dòng dữ liệu và đảm bảo lợi ích an ninh số
Để thực hiện được giải pháp này, cơ chế lưu chuyển dữ liệu tin cậy cần được các cơ quan chức năng chú ý xây dựng. Trong đó, trước mắt tập trung sửa đổi các quy định về nội địa hóa dữ liệu theo hướng phân loại dữ liệu dựa trên mức độ rủi ro an ninh quốc gia. Dữ liệu thương mại thuần túy, dữ liệu phi cá nhân cần được tự do lưu chuyển xuyên biên giới để tận dụng sức mạnh của mạng lưới đám mây toàn cầu. Đối với dữ liệu cá nhân nhạy cảm, thay vì cấm đoán chuyển giao, cần áp dụng cơ chế “Hợp đồng mẫu chuẩn” (Standard Contractual Clauses - SCCs) tương thích với GDPR của EU và các nguyên tắc bảo vệ quyền riêng tư của APEC (Cross-Border Privacy Rules - CBPR).
Cùng với đó, Việt Nam cần thực hiện xác lập bộ tiêu chuẩn hạ tầng kiểm định chất lượng số, trong đó nhanh chóng thành lập các phòng Lab độc lập đạt chuẩn quốc tế để kiểm định và cấp chứng chỉ cho các thiết bị IoT, chip bán dẫn, phần mềm nhúng sản xuất trong nước. Việc chuẩn hóa này giúp Việt Nam vượt qua các rào cản kỹ thuật (TBT) trong các Hiệp định thương mại (FTAs) thế hệ mới.
Hai là, xây dựng hệ sinh thái thể chế thúc đẩy năng lực công nghệ số nội sinh
Trong hệ sinh thái này, từ nay tới năm 2030, Việt Nam cần có hệ thể chế để luật hóa cơ chế Quản trị thích ứng thông qua các thử nghiệm chính sách (Sandbox); ban hành một khung luật chung về quản trị thích ứng (Regulatory Sandbox) có hiệu lực pháp lý cao (tối ưu nhất là cấp độ luật), quy định rõ giới hạn trách nhiệm của doanh nghiệp tham gia và cơ quan quản lý. Trọng tâm thử nghiệm đặt vào các lĩnh vực tài chính số (Fintech), tài sản số (Digital assets), ứng dụng AI trong y tế/giáo dục và mạng lưới logistics thông minh (Lu, 2026). Song song với quá trình này, Chính phủ Việt Nam cần thể chế hóa chính sách công nghiệp số theo hướng tư duy thích ứng mới. Đó là, chuyển dịch ưu đãi thuế từ tiêu chí “quy mô vốn đầu tư” sang tiêu chí “tỷ lệ chuyển giao công nghệ” và “tỷ lệ giá trị nội địa hóa sâu” (R&D expenditures). Thiết lập các cơ chế tài chính đặc thù (Quỹ đầu tư mạo hiểm có vốn nhà nước, cơ chế đầu tư PPP cho hạ tầng số lưỡng dụng như mạng 6G, trung tâm siêu máy tính tính toán hiệu năng cao) để hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ trong nước (như Viettel, FPT, VNPT) phát triển các nền tảng thay thế lõi, giảm sự phụ thuộc độc quyền vào Big Tech nước ngoài (Güven, 2024).
Ba là, xây dựng hệ thể chế cho chiến lược ngoại giao số
Để có thể hội nhập một cách chủ động vào không gian số toàn cầu, việc thực hiện ngoại giao số đa phương cần được triển khai mạnh mẽ. Muốn vậy, Việt Nam cần thiết lập hệ thể chế hóa chiến lược ngoại giao số; trong đó tiếp cận đa phương hóa sinh thái số nhằm đem lại lợi ích thực tế. Việt Nam cần đẩy nhanh tiến trình đàm phán tham gia Hiệp định Đối tác Kinh tế số (DEPA) cùng với Singapore, New Zealand, Chile, để kết nối vào mạng lưới các nền kinh tế số tiên phong. Đồng thời, Việt Nam chủ động đóng góp xây dựng Hiệp định Khung về Kinh tế số ASEAN (DEFA) nhằm biến ASEAN thành một khối thị trường số thống nhất, đủ quy mô đối trọng lớn để đàm phán sòng phẳng với các Big Tech toàn cầu về vấn đề thuế và chủ quyền dữ liệu.
Thêm vào đó, một hệ sinh thái số chủ động hội nhập toàn cầu cần thích ứng với bối cảnh luôn biến động. Để đáp ứng yêu cầu này, Việt Nam cần thực thi khuôn khổ tiếp cận thể chế theo hướng tiếp cận tư duy trung lập công nghệ năng động. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa của Việt Nam. Trong quá trình này, Việt Nam cần chú ý dự báo sớm các thách thức tiềm ẩn trong hội nhập không gian số toàn cầu. Để đảm bảo tính trung lập năng động, Việt Nam nên tránh việc cam kết đóng khung thể chế vào một hệ sinh thái công nghệ độc quyền của bất kỳ cường quốc nào. Hệ thống quy chuẩn công nghệ của Việt Nam phải dựa trên các tiêu chuẩn mở mang tính toàn cầu (Open-source standards) của W3C, ISO, IEEE. Điều này cho phép hệ thống công nghệ Việt Nam duy trì tính tương thích kép, có khả năng kết nối linh hoạt với cả hai hạ tầng công nghệ Đông và Tây (Farrell & Newman, 2019; You & Zhang, 2024).
4. Kết luận
Không gian số toàn cầu là một cấu trúc quyền lực phức tạp nhưng có nhiều cơ hội cho các quốc gia biết định hình lại các nguyên tắc mang tính chủ động của mình. Quá trình hội nhập vào không gian số toàn cầu của Việt Nam đang tiến nhanh vào giai đoạn có tính áp lực cao, khi các lợi thế tĩnh về địa chính trị, dòng vốn FDI lắp ráp giá rẻ đang dần suy giảm vị thế (Ing & Rodrik, 2025). Việc duy trì một tư duy thể chế quản lý truyền thống, thiếu tương thích quốc tế và chậm trễ trong việc phản ứng với các công nghệ đột phá sẽ đẩy quốc gia vào nguy cơ “kẹt bẫy” ở phân khúc đáy của phân công lao động số toàn cầu.
Bởi vậy, thực hiện xây dựng hệ sinh thái thể chế thúc đẩy hội nhập vào không gian số của Việt Nam không đơn thuần là việc sửa đổi một số cá biệt những điều luật, mà là một cuộc đổi mới chuyên sâu mang tính chiến lược tổng thể. Bằng cách thực thi mô hình quản trị thích ứng, thiết lập hành lang thông thoáng nhưng an toàn cho dòng dữ liệu, tiêu chuẩn hóa hệ thống chất lượng số và kiên định chính sách ngoại giao số đa phương, Việt Nam có thể tối ưu hóa được lợi ích của mình một cách chủ động khi tham gia hội nhập sâu vào không gian số toàn cầu. Thông qua đó có thể kích hoạt năng lực nội sinh của doanh nghiệp nội địa, nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị số toàn cầu mới. Thể chế số linh hoạt, tự chủ và minh bạch là công cụ sắc bén để Việt Nam tự tin định vị mình như một mắt xích không thể thay thế trong không gian số toàn cầu thời gian tới. ■
Tài liệu tham khảo
-
Acemoglu, D., & Robinson, J. A. (2012). Why nations fail: The origins of power, prosperity, and poverty. Crown Business.
-
Azmeh, S., Foster, C., & Echavarria, J. (2020). The digital economy and international political economy: A research agenda. Review of International Political Economy, 27(3), 670-689. https://doi.org/10.1080/09692290.2019.1669143
-
Castañeda, L. (2025). Vietnam Political Risk Report 2025: Macroeconomic Indicators and Geopolitical Horizons. Universidad de Navarra.
-
Farrell, H., & Newman, A. L. (2019). Weaponized interdependence: How global economic networks shape state coercion. International Security, 44(1), 42-79. https://doi.org/10.1162/isec_a_00351
-
Gao, S. (2026). Digital transformation and innovation in small and medium enterprises (SMEs): A systematic review and future research agenda. Cogent Business & Management, 13(1), Article 261277 https://doi.org/1 0.1080/23311972026.2612775
-
Güven, F. (2024). Reshaping the industrial policy framework of Türkiye: Integrating exports at the core of AI-driven development. Industrial Policy, 4(1), 4-10. https://doi.org/10.61192/indpol.1491629
-
Harmes-Liedtke, U. (2025). The Evolution of Quality Infrastructure: Experiences and Prospects of Advanced Economies and Developing Countries. The World Bank Group.
-
IMF. (2026). World Economic Outlook, April 2026: Global Economy in the Shadow of War. International Monetary Fund.
-
Ing, L. Y., & Rodrik, D. (Eds.). (2025). A New Growth Strategy for Developing Nations. Harvard University & Routledge.
-
Linh, T. H. (2025). Prospects for developing economic, trade and investment cooperation between Vietnam and Korea in the coming years. International Journal of Management Studies and Social Science Research, 7(1), 23-35.
-
Lu, J. (2026). The development of the modern logistics industry and its role in promoting regional economic growth in underdeveloped regions, driven by the digital economy. Logistics, 10(3), 112. https://doi.org/10.3390/ logistics10030112
-
North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
-
Strange, S. (2015). States and markets (2nd ed.). Bloomsbury Publishing.
-
Winkelhaus, S., & Grosse, E. H. (2020). Logistics 4.0: A systematic review and research framework. Computers & Industrial Engineering, 143, 106371. https://doi. org/10.1016/j.cie.2020.106371
-
You, T., & Zhang, H. (2024). The making of border infrastructures: Evolution and interaction with cross-border migration on the China–Myanmar border. China Perspectives, 2024(139), 33-45. https:// doi.org/10.4000/130gt
-
Zhou, B. (2024). Structural transformation and internet-based architectures in emerging market economies. Journal of Global Digital Economy, 2(2), 89-104.
Bài đăng trên Tạp chí Thông tin Khoa học chính trị số 3 (51) - 2026