TS. NGUYỄN KHÁNH VÂN
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: nguyenkhanhvan_vias@yahoo.com
PGS, TS. NGUYỄN XUÂN TRUNG
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: trungnguyenxuan@gmail.com 

Tóm tắt: Sự trở lại của Donald Trump trên cương vị Tổng thống Mỹ từ tháng 01/2025 (Trump 2.0) đã đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng về tính liên tục và điều chỉnh trong chính trị liên minh của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Khác với Chính quyền Biden vốn nhấn mạnh hợp tác thể chế, đoàn kết giữa các nền dân chủ và niềm tin chiến lược dài hạn, Trump 2.0 có xu hướng ưu tiên chia sẻ gánh nặng theo logic giao dịch, sử dụng đòn bẩy kinh tế và tăng cường răn đe quân sự. Bài viết phân tích sự vận động của AUKUS và Liên minh Mỹ - Nhật dưới thời Trump 2.0, chỉ ra rằng Chính quyền mới không phá bỏ cấu trúc liên minh, nhưng tái định hình chúng theo hướng thực dụng và điều kiện hóa hơn. Sự chuyển dịch này vừa thúc đẩy hợp tác quân sự, vừa làm gia tăng bất định chính trị trong quan hệ đồng minh.

Từ khóa: Trump 2.0, Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, AUKUS, liên minh Mỹ - Nhật

The Reconfiguration of U.S. Alliances in the Indo-Pacific under Trump 2.0: the Cases of AUKUS and the U.S. - Japan Alliance

Abstract: The return of Donald Trump to the U.S. presidency in January 2025 (Trump 2.0) has raised important questions regarding continuity and adjustment in American alliance politics in the Indo-Pacific region. In contrast to the Biden administration, which emphasized institutional cooperation, solidarity among democracies, and long-term strategic trust, Trump 2.0 tends to prioritize burden-sharing based on a transactional logic, leverage economic instruments, and strengthen military deterrence. This article analyzes the evolution of AUKUS and the U.S. - Japan alliance under Trump 2.0, arguing that the new administration does not dismantle existing alliance structures but rather reconfigures them in a more pragmatic and conditional manner. This shift simultaneously reinforces military cooperation while increasing political uncertainty within alliance relationships.

Keywords: Trump 2.0, Indo-Pacific, AUKUS, U.S. - Japan alliance

Quang cảnh Hội đàm giữa phái đoàn Nhật Bản và Mỹ tại Tokyo ngày 28/10/2025.

(Ảnh: Jiji Press. Nguồn: Báo điện tử VOV)

1. Đặt vấn đề

Nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Trump đánh dấu một thời điểm then chốt trong tiến trình phát triển chính trị liên minh của Mỹ. Trong nhiệm kỳ đầu của Chính quyền Trump (2017 - 2021), cách tiếp cận “nước Mỹ trên hết” đã tạo ra không ít hoài nghi về mức độ cam kết của Washington đối với các đồng minh. Chính quyền Biden (2021 - 2025) sau đó tìm cách khôi phục niềm tin chiến lược thông qua việc tái khẳng định giá trị dân chủ, tăng cường thể chế hóa hợp tác và củng cố tham vấn đa phương. Tuy nhiên, với sự trở lại của Tổng thống Trump năm 2025, câu hỏi đặt ra là liệu Mỹ có tiếp tục duy trì các liên minh như trụ cột của chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương hay sẽ điều chỉnh chúng theo logic thực dụng hơn? Bài viết tập trung vào hai trường hợp tiêu biểu: AUKUS và Liên minh Mỹ - Nhật, nhằm đánh giá mức độ kế thừa và điều chỉnh trong quản trị liên minh dưới thời Trump 2.0.

Để giải quyết yêu cầu này, bài viết sử dụng cách tiếp cận định tính, kết hợp phân tích tài liệu, phân tích diễn ngôn chính sách và nghiên cứu trường hợp. Dữ liệu chủ yếu từ các văn kiện chiến lược của Mỹ, tuyên bố chính thức của các quốc gia và các nghiên cứu học thuật liên quan. Cách tiếp cận quan hệ quốc tế và kinh tế chính trị quốc tế được áp dụng chủ yếu, qua đó xem liên minh không chỉ là công cụ an ninh mà còn là cơ chế điều phối lợi ích kinh tế, công nghệ và chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Liên minh AUKUS dưới thời Trump 2.0

Liên minh AUKUS, bao gồm Australia, Vương quốc Anh và Mỹ, được khởi xướng vào năm 2021 dưới thời Tổng thống Joe Biden, với hai trụ cột hợp tác chính: hỗ trợ Australia phát triển năng lực tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân và thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ quốc phòng tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, năng lực không gian mạng và các công nghệ quân sự mới nổi (Vincent, 2025). Trong cách tiếp cận của Chính quyền Biden, AUKUS được đặt trong khuôn khổ chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương “tự do và rộng mở”, nhằm củng cố sức mạnh của mạng lưới đồng minh để ứng phó với những thách thức an ninh ngày càng gia tăng, đặc biệt từ sự trỗi dậy của Trung Quốc. Chính quyền Biden nhấn mạnh yếu tố tin cậy chiến lược dài hạn, hợp tác thể chế và nền tảng giá trị chung giữa các quốc gia dân chủ đồng minh. Theo đó, Washington duy trì AUKUS như một cam kết chiến lược bền vững, tránh tạo áp lực công khai buộc Australia phải gia tăng nhanh chi tiêu quốc phòng ngoài các lộ trình đã thống nhất. Đồng thời, Mỹ chủ động tháo gỡ các rào cản thể chế, bao gồm việc điều chỉnh các quy định kiểm soát xuất khẩu công nghệ, nhằm thúc đẩy tiến trình triển khai dự án tàu ngầm hạt nhân, tăng cường chia sẻ công nghệ quốc phòng và trấn an các đối tác về lợi ích chiến lược lâu dài của thỏa thuận này. Sau khi Tổng thống Trump trở lại Nhà Trắng vào năm 2025, đã có nhiều hoài nghi trong giới quan sát quốc tế về mức độ cam kết của Chính quyền mới đối với AUKUS - một sáng kiến an ninh được khởi xướng dưới thời người tiền nhiệm. Trên thực tế, trong giai đoạn đầu nhiệm kỳ, Lầu Năm Góc đã tiến hành rà soát thỏa thuận AUKUS nhằm bảo đảm sự phù hợp với ưu tiên chiến lược của Chính quyền Trump 2.0. Tuy nhiên, tại cuộc gặp với Thủ tướng Australia Anthony Albanese vào tháng 10/2025, Tổng thống Trump đã công khai tái khẳng định cam kết của Mỹ với AUKUS, qua đó trấn an tới các đối tác về tính bền vững dài hạn của khuôn khổ hợp tác này (Vincent, 2025). Đồng thời, ông nhấn mạnh rằng AUKUS được xem như một biện pháp răn đe đối với Trung Quốc (Vincent, 2025). Tuyên bố này góp phần giảm bớt những lo ngại tại London và Canberra về khả năng điều chỉnh hoặc thu hẹp cam kết của Washington đối với liên minh dưới thời Trump 2.0.

Thỏa thuận AUKUS hiện vẫn tiếp tục được triển khai các nội dung chủ chốt, song dưới thời Chính quyền Trump 2.0, quá trình thực hiện được đặt trong khuôn khổ các điều kiện chặt chẽ hơn, đặc biệt liên quan đến chia sẻ gánh nặng tài chính và quốc phòng giữa các đối tác. Đối với Trụ cột 1 - chương trình hỗ trợ Australia sở hữu tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân - mục tiêu chiến lược vẫn là tăng cường năng lực răn đe của liên minh và cung cấp cho Canberra khả năng tác chiến dưới nước tầm xa. Tính đến đầu năm 2025, hơn 60 thủy thủ Australia đã tham gia huấn luyện với hạm đội tàu ngầm hạt nhân của Hải quân Mỹ, đồng thời các sĩ quan Australia cũng được đào tạo trong các chương trình kỹ thuật hạt nhân của Vương quốc Anh (Szűts, 2025). Trong cuộc tham vấn ba bên vào tháng 12/2025, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth khẳng định Tổng thống Trump ủng hộ việc tiếp tục triển khai chương trình với tốc độ cao. Theo kế hoạch hiện nay, Mỹ dự kiến chuyển giao một số lượng hạn chế tàu ngầm hạt nhân lớp Virginia cho Australia vào đầu những năm 2030, trước khi lớp tàu ngầm hạt nhân thế hệ mới mang tên AUKUS lần lượt được bàn giao cho Hải quân Hoàng gia Anh vào cuối những năm 2030 và Hải quân Hoàng gia Australia vào đầu những năm 2040. Song Washington yêu cầu Australia chia sẻ gánh nặng tài chính và quốc phòng ở mức cao hơn. Chính quyền Trump đã thúc đẩy Canberra đẩy nhanh tiến độ thanh toán và nâng tỷ lệ đóng góp cho chương trình tàu ngầm, thậm chí ám chỉ rằng việc không nâng ngân sách quốc phòng lên khoảng 3,5% GDP - mức được phía Mỹ coi là tối thiểu để duy trì năng lực quốc phòng hiện có và thực hiện AUKUS - có thể làm suy giảm các cam kết liên minh (Szűts, 2025). Việc Thủ tướng Anthony Albanese từ chối đề xuất này đã làm gia tăng những lo ngại về khả năng Mỹ có thể điều chỉnh hoặc trì hoãn chương trình nếu Australia không đáp ứng yêu cầu chia sẻ gánh nặng.

Song song với Trụ cột 1, Trụ cột 2 của AUKUS tập trung vào hợp tác công nghệ quốc phòng tiên tiến vẫn được duy trì dưới thời Trump 2.0, song cũng đối mặt với một số thách thức mới. Ba quốc gia thành viên đã phối hợp điều chỉnh các quy định kiểm soát xuất khẩu, mua sắm và chứng nhận quốc phòng; đồng thời thúc đẩy các hoạt động hợp tác về tác chiến điện tử, đổi mới hàng hải, trí tuệ nhân tạo và hệ thống tự chủ nhằm tăng cường khả năng tương tác quân sự (Mayo, 2026). Đáng chú ý, trong cuộc gặp tháng 10/2025, Mỹ và Australia đã công bố sáng kiến chung nhằm bảo đảm nguồn cung khoáng sản chiến lược, với kế hoạch đầu tư hơn 3 tỷ USD vào các dự án khoáng sản thiết yếu trong thời gian ngắn (Vincent, 2025). Tuy nhiên, tiến độ hợp tác công nghệ trong khuôn khổ AUKUS có khả năng bị chậm trễ do hạn chế ngân sách cũng như những căng thẳng thương mại phát sinh. Australia dự kiến phải dành nguồn lực tài chính rất lớn - ước tính khoảng 350 tỷ USD trong nhiều thập niên - cho chương trình tàu ngầm, điều này có thể làm thu hẹp khả năng đầu tư vào các lĩnh vực quốc phòng khác. Đồng thời, chính sách thương mại “nước Mỹ trên hết” của Chính quyền Trump, đặc biệt việc tái áp thuế đối với thép và nhôm nhập khẩu từ Australia, đã tạo thêm sức ép đối với quan hệ kinh tế song phương.

Những diễn biến này đã làm gia tăng các quan ngại tại Australia về hiệu quả kinh tế và mức độ tự chủ chiến lược khi tham gia AUKUS. Một số ý kiến trong giới chính trị và học thuật Australia cho rằng thỏa thuận có thể làm gia tăng sự phụ thuộc của nước này vào chuỗi cung ứng và công nghệ quốc phòng của Mỹ, trong khi lợi ích nhận được chưa hoàn toàn tương 94 xứng với chi phí bỏ ra (Szűts, 2025). Cựu Thủ tướng Malcolm Turnbull từng cảnh báo rằng việc tham gia AUKUS có thể đặt ra rủi ro về chủ quyền chiến lược và tạo gánh nặng tài chính lớn, trong khi việc Australia thực sự nhận được các tàu ngầm hạt nhân vẫn phụ thuộc vào năng lực duy trì hạm đội của Mỹ (Wang, 2025).

Tổng thể, có thể thấy rằng AUKUS dưới thời Trump 2.0 vẫn được duy trì như một trụ cột quan trọng trong chiến lược răn đe của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, đặc biệt nhằm đối trọng với sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc. Tuy nhiên, so với giai đoạn Chính quyền Biden, liên minh này đang chứng kiến những điều chỉnh đáng kể, bao gồm việc Chính quyền Trump sử dụng nhiều biện pháp cứng rắn - từ gây sức ép về đóng góp của Australia vào chương trình tàu ngầm, cho đến triển khai công cụ thuế quan và đòn bẩy kinh tế với các đối tác trong liên minh. Cách tiếp cận mang tính thực dụng và giao dịch này có thể giúp tăng cường năng lực răn đe quân sự trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng hoài nghi chính trị và đặt ra thách thức đối với sự bền vững dài hạn của liên minh. Trong bối cảnh đó, AUKUS - tương tự nhiều cơ chế hợp tác tiểu đa phương khác của Mỹ - có thể bước vào giai đoạn tự điều chỉnh, khi các đối tác phải thích nghi với phong cách quản trị liên minh mang tính điều kiện hóa và khó đoán định hơn dưới thời Trump 2.0.

2.2. Liên minh Mỹ - Nhật dưới thời Trump 2.0

Trong nhiệm kỳ của Tổng thống Biden, quan hệ đồng minh Mỹ - Nhật đã trải qua giai đoạn được đánh giá là “thời kỳ hoàng kim” (Le và Chang, 2024). Washington và Tokyo phối hợp chặt chẽ trên nhiều mặt trận như củng cố liên minh an ninh, mở rộng hợp tác kinh tế - công nghệ và tăng cường gắn kết đa phương. Chính quyền Biden đặc biệt đề cao việc hàn gắn quan hệ tam giác Mỹ - Nhật - Hàn, ủng hộ nỗ lực hòa giải lịch sử giữa Tokyo và Seoul để xây dựng mặt trận thống nhất đối phó với Triều Tiên và ngăn chặn ảnh hưởng Trung Quốc. Về quốc phòng, Chính quyền Biden ủng hộ Nhật Bản nâng ngân sách quốc phòng lên mức khoảng 2% GDP vào năm 2027 và phát triển năng lực phản công, thể hiện qua việc Washington cung cấp các hệ thống vũ khí hiện đại, bao gồm tên lửa Tomahawk thông qua chương trình Bán vũ khí quân sự nước ngoài (FMS) (U.S. Congress, 2025). Hai nước cũng đã cải thiện đáng kể tính tương tác và phối hợp tác chiến, tiêu biểu là việc tái cấu trúc Lực lượng Mỹ tại Nhật Bản (USFJ) thành một bộ chỉ huy lực lượng chung, đóng vai trò tương đương với Bộ Chỉ huy Tác chiến Liên hợp của Nhật Bản. Về kinh tế - công nghệ, hai nước thúc đẩy hợp tác chuỗi cung ứng bán dẫn chiến lược, phối hợp với các đối tác như Hà Lan trong việc kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao sang Trung Quốc. Đồng thời, việc thiết lập Đối thoại kinh tế 2+2 Mỹ - Nhật từ năm 2022 đã tạo cơ chế điều phối chính sách về đầu tư, hạ tầng, kinh tế số và năng lượng sạch. Dù không quay lại Hiệp định TPP, Chính quyền Biden thúc đẩy Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPEF) với sự tham gia tích cực của Nhật Bản nhằm định hình các tiêu chuẩn kinh tế khu vực. Ngoài ra, Mỹ cũng nới lỏng một số biện pháp thuế quan đối với nhôm và thép Nhật Bản (năm 2022), đồng thời tránh áp dụng các biện pháp bảo hộ mới đối với ngành ô tô Nhật. Nhìn chung, Chính quyền Biden theo đuổi cách tiếp cận củng cố liên minh Mỹ - Nhật trên cả ba phương diện: tăng cường năng lực phòng thủ chung, mở rộng hợp tác kinh tế - công nghệ và thúc đẩy lòng tin chiến lược thông qua tham vấn thường xuyên cũng như sự tôn trọng lợi ích lẫn nhau. Cách tiếp cận này đã góp phần củng cố vai trò của liên minh Mỹ - Nhật như một trụ cột quan trọng trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Trong giai đoạn Trump 2.0, Chính quyền mới đã phát đi những tín hiệu ban đầu cho thấy mong muốn duy trì tính liên tục trong quan hệ đồng minh Mỹ - Nhật. Chỉ vài tuần sau khi nhậm chức, Tổng thống Donald Trump đã mời Thủ tướng Nhật Bản Shigeru Ishiba thăm Nhà Trắng và tái khẳng định cam kết củng cố liên minh song phương (U.S. Congress, 2025), qua đó trấn an những lo ngại về khả năng điều chỉnh chính sách dưới thời Chính quyền mới. Trên thực tế, phần lớn các sáng kiến tăng cường hợp tác quốc phòng và an ninh được thúc đẩy dưới thời Biden tiếp tục được duy trì hoặc triển khai ở mức độ cao hơn.

Ở bình diện đa phương, Mỹ tiếp tục tham gia tích cực vào cơ chế Bộ tứ (Quad), với các cuộc tham vấn thường xuyên giữa ngoại trưởng Mỹ, Nhật Bản, Australia và Ấn Độ, qua đó kế thừa tiến trình thể chế hóa cơ chế này trước đó. Đồng thời, các cuộc họp ba bên Mỹ - Nhật - Hàn vẫn được duy trì, cho thấy Washington không đảo ngược những bước tiến trong hợp tác an ninh tam giác đã đạt được dưới thời chính quyền tiền nhiệm. Điều này phản ánh sự nhất quán chiến lược trong việc coi Nhật Bản là trung tâm của cấu trúc an ninh khu vực Đông Bắc Á. Trong hợp tác song phương, phù hợp với mục tiêu khuyến khích các đồng minh tăng cường năng lực, Chính quyền Trump 2.0 rất hoan nghênh Nhật Bản đẩy nhanh cải cách để tăng cường năng lực cho quân đội. Trong chuyến thăm Tokyo cuối năm 2025, Bộ trưởng Chiến tranh Mỹ Pete Hegseth đã ca ngợi việc Nhật Bản quyết tâm nâng ngân sách quốc phòng và kêu gọi hai nước “nhanh chóng hành động” để củng cố năng lực răn đe chung, đặc biệt tại khu vực chiến lược phía tây nam Nhật Bản gần Đài Loan (U.S. Department of War, 2025). Hai bên cũng mở rộng hợp tác sản xuất và phát triển vũ khí, bao gồm tên lửa không đối không tầm trung tiên tiến AIM-120 (AMRAAM) và hệ thống tên lửa đánh chặn đất đối không Patriot PAC-3, đồng thời củng cố chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược và nền tảng công nghiệp quốc phòng. Bên cạnh đó, hợp tác phòng không, phòng thủ tên lửa tích hợp và các hoạt động quân sự ngoài không gian tiếp tục được tăng cường (Gertz, 2026). Như vậy, thông điệp từ Nhà Trắng rất rõ ràng: Liên minh Mỹ - Nhật là một trong những trụ cột quan trọng và Chính quyền Trump ủng hộ một Nhật Bản mạnh mẽ hơn về quân sự, có khả năng phối hợp răn đe và kiềm chế Trung Quốc và Triều Tiên.

Tuy nhiên, song song với sự liên tục đó, Chính quyền Trump 2.0 cũng đưa ra những đòi hỏi điều chỉnh liên minh với Nhật Bản, khiến cách tiếp cận tổng thể có phần khác biệt so với Chính quyền Biden.

Thứ nhất, về chia sẻ gánh nặng an ninh. Tổng thống Trump tiếp tục nhấn mạnh quan điểm rằng các đồng minh có tiềm lực kinh tế lớn cần đóng góp nhiều hơn cho chi phí duy trì sự hiện diện quân sự của Mỹ. Lập luận này, từng được ông nêu trong nhiệm kỳ đầu, được tái khẳng định trong chiến dịch tranh cử năm 2024 khi ông tuyên bố sẽ yêu cầu Nhật Bản và Hàn Quốc tăng mức đóng góp tài chính cho các thỏa thuận an ninh song phương. Trong bối cảnh đó, Chính phủ Nhật Bản đã thúc đẩy kế hoạch nâng ngân sách quốc phòng lên mức 2% GDP vào năm 2027, vừa nhằm tăng cường năng lực tự vệ, vừa thể hiện cam kết chia sẻ trách nhiệm an ninh với Washington.

Thứ hai, trong lĩnh vực kinh tế - thương mại. Chính quyền Trump 2.0 đã nhanh chóng làm gia tăng căng thẳng với Nhật Bản. Tháng 7/2025, Tổng thống Trump tuyên bố áp đặt thuế quan đối với ô tô và linh kiện ô tô nhập khẩu từ Nhật Bản, với lập luận nhằm giảm thâm hụt thương mại và bảo vệ ngành sản xuất nội địa của Mỹ. Quyết định này đánh dấu lần đầu tiên kể từ thập niên 1990 một tổng thống Mỹ áp dụng biện pháp thuế quan toàn diện đối với ngành ô tô Nhật Bản, qua đó phá vỡ tiền lệ các chính quyền trước vốn tránh sử dụng công cụ bảo hộ gây tổn hại trực tiếp đến đồng minh chiến lược. Động thái này có tác động đáng kể đến nền kinh tế Nhật Bản - quốc gia có mức độ phụ thuộc xuất khẩu cao và trong đó ngành công nghiệp ô tô giữ vai trò trụ cột trong quan hệ thương mại song phương với Mỹ. Thủ tướng Nhật Ishiba mô tả tình trạng này là “khủng hoảng quốc gia” (U.S. Congress, 2025) và Tokyo đã phải tiến hành các cuộc tham vấn khẩn cấp. Giới hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản cảnh báo rằng thuế quan sẽ làm suy giảm niềm tin vào Mỹ như một đối tác kinh tế ổn định, đồng thời có thể buộc Nhật xích lại gần hơn với các thỏa thuận thương mại do châu Á dẫn dắt (như CPTPP) để giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ. Như vậy, dưới thời Trump 2.0, liên minh Mỹ - Nhật không còn được xem là “ngoại lệ” trong chính sách kinh tế của Washington; thay vào đó, quan hệ đồng minh cũng chịu tác động từ logic bảo hộ và chủ nghĩa giao dịch trong quản trị kinh tế đối ngoại.

Thứ ba, trong lĩnh vực công nghệ và chuỗi cung ứng. Xu hướng hợp tác chiến lược giữa hai nước được duy trì nhưng với cường độ và định hướng mới. Dưới thời Chính quyền Biden, Mỹ và Nhật đã thúc đẩy thiết lập đối tác chuỗi cung ứng bán dẫn, hợp tác công nghệ 5G/6G và trí tuệ nhân tạo, đồng thời phối hợp siết chặt kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao sang Trung Quốc. Nhật Bản cũng tham gia cơ chế “Chip 4” cùng 96 Mỹ, Hàn Quốc và Đài Loan nhằm củng cố chuỗi cung ứng bán dẫn chiến lược. Sang thời Trump 2.0, xu hướng này tiếp tục được đẩy mạnh, đặc biệt trong nỗ lực hạn chế chuyển giao công nghệ tiên tiến cho Trung Quốc. Washington yêu cầu các đồng minh, bao gồm Nhật Bản và các nước châu Âu, tuân thủ chặt chẽ các lệnh cấm xuất khẩu chip AI và bán dẫn tiên tiến sang Bắc Kinh. Đồng thời, Đạo luật Ủy quyền Quốc phòng (NDAA) năm 2026 được Quốc hội Mỹ thông qua đã thành lập Quan hệ đối tác vì khả năng phục hồi công nghiệp khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương với các quốc gia bao gồm Australia, Ấn Độ, Nhật Bản, New Zealand, Philippines và Hàn Quốc (Cooper và Burke, 2025). Đây là động thái nhằm thắt chặt hợp tác giữa các nền công nghiệp quốc phòng trong khu vực và cho thấy xu hướng “an ninh hóa chuỗi cung ứng” ngày càng rõ rệt.

Bên cạnh đó, Chính quyền Trump 2.0 đề xuất các sáng kiến công nghệ - quân sự quy mô lớn, tiêu biểu là ý tưởng “Golden Dome” - hệ thống phòng thủ tên lửa nhiều lớp với tầm vóc chiến lược, và kêu gọi Nhật Bản tham gia hỗ trợ về công nghệ tên lửa và vũ trụ để phát triển sáng kiến này (Reuters, 2025). Việc ông Trump chủ trương xây dựng lá chắn tên lửa tầm cao và “vũ khí hóa không gian” và cho thấy một mức độ tham vọng mới trong hợp tác công nghệ - quân sự Mỹ - Nhật; song đồng thời đặt ra áp lực đáng kể đối với ngân sách và năng lực chiến lược của Tokyo. Việc mở rộng các dự án phòng thủ tên lửa và không gian có thể vượt quá khả năng tài chính của Nhật Bản, qua đó bộc lộ giới hạn của liên minh khi kỳ vọng từ Washington không hoàn toàn tương thích với nguồn lực của đồng minh.

Thứ tư, xét về phương diện địa chiến lược. Có thể nhận thấy sự chuyển dịch trong cách Mỹ định vị Liên minh Mỹ - Nhật. Dưới thời Biden, liên minh này được khẳng định là “hòn đá tảng” của hòa bình và ổn định khu vực, được xây dựng trên nền tảng giá trị chung và tầm nhìn về một trật tự dựa trên luật lệ. Washington ủng hộ vai trò lãnh đạo toàn cầu của Tokyo trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu, viện trợ phát triển và quản trị kinh tế quốc tế. Ngược lại, Chính quyền Trump 2.0 không đặt trọng tâm vào diễn ngôn giá trị mà nhấn mạnh đóng góp cụ thể của Nhật Bản đối với liên minh như mua hàng, đầu tư, chia sẻ chi phí quốc phòng và vai trò của Tokyo trong việc tăng cường sức mạnh răn đe chung. Ví dụ, tại cuộc gặp gỡ với Thủ tướng Ishiba, Tổng thống Trump hoan nghênh việc Nhật Bản cam kết đầu tư một khoản “chưa từng có tiền lệ” lên tới một nghìn tỷ USD vào Mỹ (Ministry of Foreign Affairs of Japan, 2025). Bên cạnh đó, Trump vẫn tái khẳng định những cam kết an ninh cốt lõi, bao gồm việc áp dụng Điều V Hiệp ước An ninh đối với quần đảo Senkaku/Điếu Ngư và bảo đảm bảo vệ Nhật Bản bằng mọi năng lực, kể cả năng lực hạt nhân (Ministry of Foreign Affairs of Japan, 2025). Điều này cho thấy Mỹ không có ý định rút lui khỏi bảo đảm an ninh cho Nhật, song các cam kết đó ngày càng gắn với điều kiện chia sẻ gánh nặng và đóng góp chiến lược.

Tổng thể, Liên minh Mỹ - Nhật dưới thời Trump 2.0 vừa thể hiện sự tiếp nối vừa bộc lộ những điều chỉnh quan trọng. Liên minh vẫn là trụ cột chiến lược của Mỹ ở châu Á, cùng thúc đẩy các sáng kiến an ninh khu vực. Tuy nhiên, thay vì chú trọng xây dựng lòng tin và sự đồng thuận giá trị với Nhật như trước đây, thì Chính quyền Trump đề cao hơn sức mạnh răn đe và những lợi ích hữu hình mà liên minh này mang lại cho nước Mỹ. Cách tiếp cận này dẫn đến tình huống tương tự như trường hợp liên minh AUKUS, đó là liên kết có thể chặt chẽ và mở rộng hơn trong ngắn hạn, song mức độ tin cậy chính trị suy giảm và tạo áp lực thích ứng lớn hơn đối với các đối tác của Mỹ.

2.3. Một số nhận xét

Phân tích hai trường hợp AUKUS và Liên minh Mỹ - Nhật cho thấy chính trị liên minh của Mỹ dưới thời Trump 2.0 nổi lên với hai đặc trưng chính: tăng cường năng lực răn đe hữu hình của liên minh và xu hướng điều kiện hóa trách nhiệm của đồng minh.

Trước hết, cả hai liên minh đều được thúc đẩy theo hướng nâng cao năng lực tác chiến cụ thể nhằm củng cố khả năng răn đe. Trong khuôn khổ AUKUS, đặc biệt ở Trụ cột 1, Chính quyền Trump đã cam kết lộ trình chuyển giao tàu ngầm lớp Virginia và phát triển lớp AUKUS thế hệ mới, qua đó nâng cao năng lực tác chiến dưới nước tầm xa của đồng minh. Tương tự, Liên minh Mỹ - Nhật tiếp tục được củng cố bằng hợp tác sản xuất tên lửa, hợp tác công nghệ không gian và củng cố nền tảng công nghiệp quốc phòng song phương. Những động thái này phản ánh xu hướng nhấn mạnh năng lực răn đe hữu hình hơn là các cam kết chính trị mang tính biểu tượng.

Thứ hai, cách tiếp cận quản trị liên minh có sự chuyển dịch rõ rệt từ việc khuyến khích đồng minh gia tăng đóng góp quốc phòng sang việc đặt ra các điều kiện cụ thể về chia sẻ gánh nặng. Trong khuôn khổ AUKUS, Chính quyền Trump đã gây sức ép yêu cầu Australia gia tăng đóng góp tài chính và chi tiêu quốc phòng. Trong khi đối với Nhật Bản, Trump tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu chia sẻ chi phí cho hiện diện quân sự của Mỹ.

Thứ ba, liên minh dưới thời Trump 2.0 không còn là “ngoại lệ kinh tế”. Việc Mỹ tái áp thuế đối với thép và nhôm của Australia và áp thuế đối với ô tô Nhật Bản cho thấy công cụ thương mại có thể được sử dụng ngay cả với đồng minh. Điều này làm suy giảm yếu tố giá trị và thể chế vốn được đề cao dưới thời Biden, đồng thời củng cố tính chất giao dịch của liên minh.

Những điều chỉnh trong chính trị liên minh của Chính quyền Trump 2.0, thể hiện qua trường hợp AUKUS và Liên minh Mỹ - Nhật sẽ có những tác động đáng kể đến khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Một là, việc tăng cường tích hợp quân sự trong AUKUS và Liên minh Mỹ - Nhật làm nổi bật xu hướng “răn đe trước tiên”, trong đó ưu tiên hàng đầu là thúc đẩy năng lực tác chiến dưới nước, phòng thủ tên lửa tích hợp và kiểm soát không gian - mạng. Xu hướng này củng cố năng lực cân bằng Trung Quốc trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm gia tăng nhận thức bị bao vây của Bắc Kinh, qua đó thúc đẩy phản ứng hiện đại hóa quân sự mạnh mẽ hơn và gia tăng cạnh tranh chiến lược. Hai là, việc điều kiện hóa liên minh và sử dụng công cụ kinh tế đối với đồng minh có thể thúc đẩy các nước như Nhật Bản và Australia tăng cường chiến lược “phòng ngừa rủi ro”. Xu hướng này không làm suy yếu liên minh Mỹ ngay lập tức, nhưng có thể dẫn đến sự đa dạng hóa chiến lược, làm giảm mức độ phụ thuộc tuyệt đối vào Washington. Trong khi cấu trúc an ninh tập trung vào Mỹ, cấu trúc kinh tế có xu hướng đa dạng hóa và giảm phụ thuộc. Từ đó hình thành một mô hình “liên minh lai” tại khu vực với ba đặc trưng: (i) tích hợp quân sự sâu hơn; (ii) điều kiện hóa tài chính và kinh tế cao hơn; (iii) mức độ tin cậy chính trị tương đối mong manh hơn. Mô hình này có thể nâng cao hiệu quả răn đe trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn, tính bền vững của nó phụ thuộc vào khả năng duy trì lòng tin chiến lược giữa Mỹ và các đồng minh.

3. Kết luận

Phân tích hai trường hợp AUKUS và Liên minh Mỹ - Nhật cho thấy quá trình tái định hình các liên minh của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương dưới thời Trump 2.0 không đi theo xu hướng thu hẹp hay suy yếu hệ thống liên minh, mà chủ yếu là quá trình tái cấu trúc theo hướng thực dụng hơn. Điểm nổi bật là việc Washington gia tăng nhấn mạnh năng lực răn đe quân sự, đồng thời tăng tính điều kiện hóa đối với đồng minh thông qua yêu cầu chia sẻ gánh nặng tài chính, quốc phòng và cả các yếu tố kinh tế - thương mại. Cách tiếp cận này góp phần củng cố năng lực tác chiến và khả năng cân bằng Trung Quốc của các liên minh trong ngắn hạn, qua đó duy trì vai trò trung tâm của Mỹ trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Tuy nhiên, sự chuyển dịch từ mô hình liên minh vốn dựa nhiều vào giá trị, thể chế và lòng tin chiến lược sang mô hình mang tính giao dịch và điều kiện hóa cũng làm gia tăng những bất định chính trị. Việc sử dụng các trừng phạt thuế quan đối với cả đồng minh, cũng như việc gắn cam kết an ninh với yêu cầu chia sẻ chi phí, có thể khiến các đối tác tăng cường chiến lược phòng ngừa rủi ro, đa dạng hóa quan hệ và hướng đến tự chủ chiến lược nhiều hơn. Trong dài hạn, điều này có thể làm suy giảm mức độ tin cậy chính trị trong mạng lưới liên minh, đồng thời tạo ra những biến động mới trong cấu trúc an ninh khu vực.

Nhìn tổng thể, quá trình tái định hình các liên minh của Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương dưới thời Trump 2.0 có thể được khái quát như sự chuyển đổi sang mô hình liên minh răn đe - thực dụng, trong đó sức mạnh quân sự và lợi ích hữu hình được đặt lên hàng đầu. Mô hình này giúp Mỹ duy trì ưu thế và vai trò lãnh đạo chiến lược trong ngắn hạn, nhưng tính bền vững của nó phụ thuộc vào khả năng cân bằng lợi ích giữa các đồng minh và giữ được sự đồng thuận chính trị trong bối cảnh Trump 2.0. 

Chú thích: Bài viết là kết quả của Đề tài Nghiên cứu Khoa học Xã hội nhân văn cấp Quốc gia: “Sự tập hợp lực lượng của Mỹ từ năm 2017 đến 2030 và đối sách của Việt Nam”, mã số KX.06.07/21-30. 

Tài liệu tham khảo

  1. Cooper, Zack, and Burke, Noah. (2025). Five Notable Items for Asia Watchers in the 2026 National Defense Authorization Act. https://www.aei.org/foreign-and- defense-policy/five-notable-items-for-asia-watchers- in-the-2026-national-defense-authorization-act
  2. Gertz, Bill. (2026). U.S.-Japan to Boost Defense Cooperation with New Missiles, More Intense Exercises. The Washington Times. https://www.washingtontimes.com/news/2026/jan/18/ us-japan-boost-defense-cooperation-new-missiles-  intense-exercises
  3. Le, Tom, and Chang, Lina. (2024). Trump’s Return Debunks the Myth of Natural Alliances. https:// eastasiaforum.org/2024/12/21/trumps-return- debunks-the-natural-alliances-myth
  4. Mayo, Sophie. (2026). Impact and Effort: A Menu of AI and Autonomy Options for AUKUS Pillar II. https:// www.ussc.edu.au/a-menu-of-ai-and-autonomy- options-for-aukus-pillar-ii
  5. Ministry of Foreign Affairs of Japan. (2025). Japan-U.S. Summit Meeting. https://www.mofa.go.jp/na/na1/us/ pageite_000001_00800.html
  6. Reuters. (2025). Trump Asked Japan to Help with Golden Dome Missile Shield, Nikkei Reports. https:// www.reuters.com/business/aerospace-defense/trump- asked-japan-help-with-golden-dome-missile-shield- nikkei-reports
  7. Szűts, András. (2025). AUKUS, Quad and the Indo- Pacific Under the Second Trump Administration. https://longbrief.com/aukus-quad-and-the-indo- pacific-under-the-second-trump-administration/
  8. U.S. Congress. (2025). U.S.-Japan Relations. https://www.congress.gov/crs_external_products/IF/ HTML/IF10199.html
  9. U.S. Department of War. (2025). Secretary of War Hegseth Reaffirms Strength of U.S.–Japan Alliance and Commitment to Deterrence in the Indo-Pacific. https:// www.war.gov/News/Releases/Release/Article/4333197/ secretary-of-war-hegseth-reaffirms-strength-of- usjapan-alliance-and-commitment/
  10. Vincent, Brandi. (2025). Trump Officially Endorses AUKUS at White House Meeting with Australian Prime Ministerhttps://defensescoop.com/2025/10/20/trump- officially-endorses-aukus-at-white-house-meeting- with-australian-prime-ministe
  11. Wang, Jessica. (2025). Former Prime Minister Malcolm Turnbull Says AUKUS Deal ‘Unfair’ to Australia. https://www.theaustralian.com.au/breaking-news/ former-prime-minister-malcolm-turnbull-says-aukus- deal-unfair-to-australia/news-story

Bài đăng trên Tạp chí Thông tin Khoa học chính trị số 04(52)-2026